Sự kiện chính
3'
22'
34'
52'
54'
Signe Gaupset
69'
74'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 101 Tấn công 105
- 46 Tấn công nguy hiểm 44
- 2 Sút cầu môn 10
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 18 Sút bóng 20
- 13 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 15
- 4 Cứu thua 1
- 14 Challenge 19
- 15 Chuyền dài 13
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 1
- 10 Đánh đầu thành công 7
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 20
- 7 Beat 12
- 25 Quả ném biên 23
- 538 Chuyền bóng 364
- 83% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 10
- 2 5
- 14 15
- 4 5
- 41 60
- 2.33 5.21
- 0.9 4.54
- 1.43 0.67
- 2.33 5.21
- 0.57 3.84
- 25 35
- 16 16
- 31 53
- 10 7
- 16 21
Dữ liệu đội bóng Tottenham Hotspur (w) vs London City Lionesses (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 0 | 5.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.4 | Phạm lỗi | 8.1 |
Tottenham Hotspur (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
London City Lionesses (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 20
- 9
- 10
- 15
- 12
- 27
- 16
- 11
- 30
- 25
- 16
- 23
- 14
- 15
- 14
- 13
- 12
- 8
- 10
- 15
- 34
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tottenham Hotspur (w) (22 Trận đấu) | London City Lionesses (W) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 4 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 16:23

