Sự kiện chính
Zigiotti Olme J.
9'
30'
Zigiotti Olme J.
freya godfrey
76'
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 9 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 149 Tấn công 95
- 111 Tấn công nguy hiểm 49
- 4 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 11 Sút bóng 4
- 12 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 3
- 9 Challenge 11
- 12 Chuyền dài 18
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 4 Đánh đầu thành công 5
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng 17
- 7 Beat 7
- 28 Quả ném biên 23
- 534 Chuyền bóng 359
- 87% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 0
- 1 0
- 7 3
- 4 1
- 43 56
- 1.21 0.25
- 1.14 0.13
- 0.06 0.11
- 1.21 0.25
- 1.08 0.17
- 40 19
- 29 12
- 39 51
- 4 5
- 15 36
Dữ liệu đội bóng London City Lionesses (W) vs Manchester United (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 9 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 5 | Phạm lỗi | 3.3 | 8.4 | Phạm lỗi | 5.6 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
London City Lionesses (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manchester United (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 9
- 13
- 15
- 23
- 27
- 11
- 11
- 11
- 25
- 30
- 23
- 10
- 15
- 17
- 13
- 27
- 8
- 7
- 15
- 10
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | London City Lionesses (W) (22 Trận đấu) | Manchester United (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
24/10/2026 08:47

