Sự kiện chính
36'
Filippo Lorenzini
55'
Nicola Anelli
65'
67'
Gianmarco Basso
69'
87'
Brancolini F.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 108 Tấn công 69
- 66 Tấn công nguy hiểm 29
- 5 Sút cầu môn 7
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 16 Sút bóng 14
- 7 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 8 Challenge 13
- 20 Chuyền dài 24
- 11 Tạt bóng thành công 2
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng 11
- 30 Quả ném biên 25
- 566 Chuyền bóng 258
- 83% TL chuyền bóng thành công 63%
- 3 1
- 11 8
- 5 6
- 51 41
- 1.92 1
- 1.34 2.19
- 34 14
- 32 12
- 14 35
Dữ liệu đội bóng Renate AC vs Novara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 6 | Phạt góc | 2.5 | 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 0 | Phạm lỗi | 18 |
Renate AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Novara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 13
- 17
- 15
- 20
- 21
- 10
- 17
- 22
- 13
- 17
- 17
- 14
- 5
- 14
- 17
- 17
- 23
- 20
- 14
- 11
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Renate AC (40 Trận đấu) | Novara (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 23:54

