Sự kiện chính
18'
24'
Milos Vranjanin
Mateja Novakovic
26'
Pavle Bezarevic
30'
34'
Stefan Mitrovic
Mendy Fara
75'
90'
Mihailo Orescanin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 3
- 113 Tấn công 118
- 54 Tấn công nguy hiểm 77
- 2 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 14
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 7 Sút bóng 17
- 17 Phạm lỗi 18
- 23 Đá phạt trực tiếp 19
- 2 Việt vị 5
- 25 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng FK Dubocica vs Semendrija 1924 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 10 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 | 3.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 5 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 20 | Phạm lỗi | 0 | 20 | Phạm lỗi | 0 |
FK Dubocica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Semendrija 1924
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 11
- 20
- 15
- 29
- 11
- 8
- 19
- 8
- 17
- 8
- 23
- 11
- 11
- 9
- 19
- 11
- 13
- 18
- 22
- 16
- 22
- 33
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Dubocica (40 Trận đấu) | Semendrija 1924 (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 4 | 6 |
Cập nhật
23/10/2026 22:52

