Sự kiện chính
Fernando Ciceron
52'
78'
Shervohnez Hamilton
Ragoo T.
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 3 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 72
- 78 Tấn công nguy hiểm 71
- 2 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 14 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Cứu thua 2
- 9 Challenge 5
- 35 Chuyền dài 39
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 3
- 10 Quả ném biên 17
- 492 Chuyền bóng 399
- 89% TL chuyền bóng thành công 82%
- 0 1
- 5 7
- 9 1
- 30 29
- 0.55 0.63
- 0.08 0.32
- 10 19
- 14 13
- 19 20
Dữ liệu đội bóng Violette AC vs Club Sando đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 3 | Phạt góc | 2 | 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 11.5 |
Violette AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Sando
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 19
- 18
- 20
- 18
- 20
- 13
- 14
- 18
- 11
- 8
- 12
- 21
- 4
- 21
- 16
- 9
- 16
- 15
- 4
- 12
- 16
- 18
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Violette AC (0 Trận đấu) | Club Sando (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 10:50

