Sự kiện chính
11'
Ariel Arroyo
Erion Hoxhallari
Lorran de Oliveira Quintanilha
35'
36'
45'
45'
Youba Traore
52'
56'
Ralfs Kragliks
Ariel Arroyo
60'
Andrews Appiah
Edvin Bongemba
66'
Jayen Gerold
Eduards Daskevics
Flamur Ruci
Hekuran Berisha
69'
Isi Manellari
Eridon Qardaku
69'
David Fadairo
Ruben Richards
69'
72'
Kader Kone
79'
Florenc Ferruku
Ysni Ismaili
85'
Florenc Ferruku
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KS Dinamo Tirana vs FK Auda Riga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.2 | Phạt góc | 6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | 9.2 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 51% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
KS Dinamo Tirana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Auda Riga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 7
- 14
- 14
- 23
- 16
- 21
- 7
- 12
- 35
- 17
- 13
- 12
- 22
- 15
- 19
- 23
- 16
- 12
- 11
- 15
- 16
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KS Dinamo Tirana (10 Trận đấu) | FK Auda Riga (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

