Sự kiện chính
12'
29'
Vladyslav Dubinchak
45'
Matvii Ponomarenko
Badavi Huseynov
62'
69'
Bruno Alberto Langa
Elvin Dzhafarquliyev
72'
Musa Qurbanly
Jaly Mouaddib
72'
Renaldo Cephas
Kady Iuri Borges Malinowski
72'
72'
Vladyslav Kabaev
Bohdan Redushko
72'
Mykola Shaparenko
Justin Lonwijk
72'
Oleksandr Tymchyk
Eduardo Guerrero
79'
Ogundana Shola
Vladyslav Dubinchak
Samuel Lobato
Abdellah Zoubir
80'
83'
Vitaliy Buyalskyi
Valentyn Rubchynskyi
Jonatan Montiel Caballero
Oleksii Kashchuk
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Qarabag vs Dynamo Kyiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 10 | Phạt góc | 3.3 | 7.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 8.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 59.5% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Qarabag
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Kyiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 11
- 10
- 16
- 15
- 23
- 19
- 16
- 18
- 22
- 21
- 20
- 19
- 14
- 8
- 16
- 27
- 20
- 22
- 12
- 5
- 16
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qarabag (0 Trận đấu) | Dynamo Kyiv (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

