Sự kiện chính
Abdou Ndiaye
20'
Franculino Gluda Dju
26'
39'
Adam Mcdonnell
Dario Esteban Osorio
Abdou Ndiaye
41'
Phillip Billing
Denil Castillo
46'
47'
Dario Esteban Osorio
56'
57'
Zane Myers
Connor Parsons
58'
Sadou Diallo
Adam Mcdonnell
58'
Dayle Rooney
Darragh Power
58'
Niall Morahan
Senan Mullen
Stanley Iheanacho
Cho Gue-Sung
58'
Friday Ubi Etim
Franculino Gluda Dju
59'
62'
Martin Erlic
64'
65'
Dayle Rooney
74'
Harry Vaughan
Ross Tierney
78'
Adam Gabriel
Martin Erlic
79'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Midtjylland vs Bohemians đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.5 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 55.5% | 57% | TL kiểm soát bóng | 54.3% |
Midtjylland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bohemians
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 12
- 23
- 19
- 3
- 14
- 18
- 23
- 11
- 19
- 28
- 4
- 7
- 19
- 15
- 11
- 23
- 9
- 15
- 16
- 17
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Midtjylland (0 Trận đấu) | Bohemians (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

