Sự kiện chính
Amin Boudri
45'
45'
53'
Didí Gaucho
Amin Boudri
54'
57'
Kacper Trelowski
Frederik Franck Winther
58'
Victor Lind
Nahir Besara
60'
Frank Junior Adjei
Tesfaldet Tekie
60'
65'
Tomasz Pienko
Oliwier Kwiatkowski
67'
Mahir Madatov
73'
Mohamed Lamine Diaby
Mahir Madatov
73'
Jean Carlos Silva Rocha
Michael Ameyaw
Ibrahima Fofana
Victor Eriksson
78'
Oscar Steinke Branby
Noah Persson
78'
78'
Karol Struski
Didí Gaucho
Suwaibou Kebbeh
Paulos Abraham
89'
90'
Mohamed Lamine Diaby
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hammarby vs Rakow Czestochowa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12 | 11 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 68.7% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 60% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Hammarby
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 17
- 11
- 12
- 22
- 18
- 20
- 20
- 13
- 17
- 18
- 15
- 13
- 7
- 11
- 12
- 20
- 17
- 11
- 15
- 11
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hammarby (4 Trận đấu) | Rakow Czestochowa (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

