Sự kiện chính
7'
46'
Krzystof Kurowski
Max Bruns
46'
Mathias Ullereng Kjolo
Ramiz Zerrouki
46'
Marko Pjaca
Daan Rots
51'
56'
63'
Guilerme Peixoto
Bart van Rooij
Giorgi Gagua
Martin Jencus
63'
Prince Owusu
Ammar Ramadan
63'
66'
67'
Thomas Van Den Belt
Daouda Weidmann
Fallou Diongue
Julien Bationo
79'
Matej Trusa
Abdoulaye Gueye
79'
Giorgi Gagua
85'
88'
Alioune Sylla
Uros Kabic
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dunajska Streda vs FC Twente Enschede đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12 | 10.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Dunajska Streda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Twente Enschede
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 22
- 16
- 18
- 16
- 14
- 22
- 14
- 16
- 14
- 20
- 15
- 21
- 7
- 8
- 18
- 13
- 15
- 16
- 15
- 18
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dunajska Streda (2 Trận đấu) | FC Twente Enschede (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

