Sự kiện chính
5'
41'
Samuel Kari Fridjonsson(Reason:No penalty confirmed)
45'
Hordur Ingi Gunnarsson
45'
Markus Walker
Juho Lahteenmaki
46'
Matej Tuka
Peter Ankersen
46'
59'
Markus Nakkim
60'
Ingimar Torbjornsson Stole
Birkir Heimisson
60'
Dagur Gardarson
Hordur Ingi Gunnarsson
60'
Patrick Pedersen
Markus Nakkim
60'
Shkelzen Veseli
Jakob Franz Palsson
Justin Janssen
Nicklas Rojkjaer
60'
Lamine Sadio
Hjalte Rasmussen
60'
62'
69'
Bjarni Mark Antonsson
Jonatan Ingi Jonsson
71'
Levy Nene
Prince Amoako Junior
71'
74'
79'
Shkelzen Veseli
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nordsjaelland vs Valur Reykjavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 25 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 20.4 |
| 7 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Nordsjaelland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Valur Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 9
- 16
- 15
- 22
- 16
- 12
- 18
- 12
- 26
- 20
- 23
- 24
- 8
- 15
- 27
- 16
- 10
- 7
- 12
- 20
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nordsjaelland (2 Trận đấu) | Valur Reykjavik (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

