Sự kiện chính
23'
50'
Marcus Regis Coco
Kacper Lukasiak
Mateusz Kowalczyk
63'
70'
Stav Turiel
Szymon Bartlewicz
Marcel Wedrychowski
71'
Erik Jirka
Marcin Wasielewski
71'
73'
Amit Lemkin
Roee Alkokin
79'
Shahar Piven-Bachtiar
Marcus Regis Coco
79'
Xande Silva
Omri Altman
Alan Czerwinski
81'
Mateusz Wdowiak
Borja Galan gonzalez
82'
Eman Markovic
Bartosz Nowak
82'
83'
88'
Mor Buskila
Stav Turiel
88'
Yonatan Ferber
Emmanuel Boateng
Arkadiusz Jedrych
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng GKS Katowice vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 19.5 | 10 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
GKS Katowice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 17
- 9
- 22
- 9
- 12
- 9
- 3
- 25
- 29
- 37
- 5
- 16
- 11
- 9
- 25
- 16
- 34
- 29
- 11
- 9
- 8
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Katowice (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

