Sự kiện chính
4'
22'
Sebastian Nebyla
38'
Stefan Panic
49'
Modou Saidy
56'
61'
Jan Suchan
Matej Polidar
61'
Antonin Rusek
Filip Zorvan
69'
Richard Sedlacek
Mamadou Sylla
Alfa Balde
71'
78'
Nelson Okeke
Lamin Jawo
Aleksandar Filipovic
79'
Aleksandar Filipovic
83'
Gauthier Mankenda
Lasha Odisharia
84'
Darko Lemajic
Modou Saidy
84'
85'
Daniel Soucek
Vakhtang Chanturishvili
85'
Filip Vecheta
Sebastian Nebyla
89'
Filip Vecheta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 6.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 59.9% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
FK Rigas Futbola skola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Baumit Jablonec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 20
- 16
- 18
- 20
- 13
- 20
- 18
- 12
- 18
- 20
- 9
- 10
- 9
- 17
- 33
- 23
- 9
- 19
- 19
- 10
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Rigas Futbola skola (6 Trận đấu) | Baumit Jablonec (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

