Sự kiện chính
Stanislav Baranov
Sebastian Suvanne
59'
64'
Yacouba Sacko
Yiandro Raap
67'
70'
71'
Amer Gojak
Justas Lasickas
Roope Riski
Teemu Hytoenen
81'
Goudouss Bamba
Ville Kumpu
81'
Hamidou Coulibaly
Anton Popovitch
81'
84'
Ivan Cubelic
Jakov Puljic
87'
Mladen Devetak
90'
Ante Matej Juric
Daniel Adu Adjei
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ilves Tampere vs Rijeka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 1.3 | Mất bàn | 0.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 5 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 5 | Phạt góc | 9.7 | 4.7 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 11 | 8.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 66% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 60.5% |
Ilves Tampere
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rijeka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 15
- 10
- 20
- 8
- 13
- 23
- 21
- 15
- 10
- 28
- 17
- 32
- 17
- 7
- 28
- 3
- 11
- 17
- 6
- 10
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ilves Tampere (6 Trận đấu) | Rijeka (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

