Sự kiện chính
8'
Domi Berlanga
17'
20'
Maurizio Pochettino
Mihhail Kolobov
34'
Airon Kollo
37'
Sergei Zenjov
56'
58'
Borja Arellano
Domi Berlanga
Taaniel Usta
Sander Tovstik
67'
69'
Maksim Kalimullin
Tony Varjund
75'
Ilja Antonov
Vladislav Kreida
75'
Sander Alamaa
76'
77'
81'
82'
Lamine Diaby
Pablo Molina
82'
Victor Alonso
David Lopez
83'
Adri Gomes
Sol Sidibe
Tristan Toomas Teevali
Rauno Alliku
83'
Oscar Pihela
Danil Kuraksin
83'
85'
Marc Rodríguez
Chouaib Faysal
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Flora Tallinn vs Inter Club Escaldes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 6 | Phạt góc | 6.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12 | 13.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 55% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 54% |
FC Flora Tallinn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Inter Club Escaldes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 10
- 10
- 11
- 22
- 16
- 14
- 25
- 17
- 22
- 22
- 19
- 15
- 25
- 12
- 8
- 12
- 13
- 10
- 13
- 25
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Flora Tallinn (4 Trận đấu) | Inter Club Escaldes (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

