Sự kiện chính
30'
58'
63'
78'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gimpo FC vs Gimcheon Sangmu FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Gimpo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gimcheon Sangmu FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 7
- 15
- 20
- 18
- 7
- 7
- 15
- 23
- 37
- 28
- 11
- 14
- 13
- 7
- 11
- 28
- 16
- 16
- 11
- 16
- 36
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimpo FC (6 Trận đấu) | Gimcheon Sangmu FC (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |

