Sự kiện chính
28'
32'
Ryota Hayashi
45'
45'
Lai Hoi To
47'
49'
Manuel Bleda Rodriguez
Lam Ka Wai
Lai Hoi To
55'
Aitor Aldalur
Jude Ekow Arthur
59'
Lap-Tin Leung
64'
70'
Andy Wong
Oscar Jr. Benavides Medeiros
77'
Jack Bennie
Cai McGunnigle
77'
Ho Hei Lam
Yiu Ho Ming
79'
80'
Jack Bennie
Hing-Yau Liu
Lam Hok Hei
83'
Tsz-Yin So
Lap-Tin Leung
83'
84'
90'
Tung-Lam Ho
Manuel Bleda Rodriguez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 5 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 4
- 58 Tấn công 63
- 46 Tấn công nguy hiểm 49
- 4 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 9 Sút bóng 7
- 14 Phạm lỗi 8
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 3
- 31 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Shatin SA vs Hong Kong FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 2.8 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 3.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13 |
Shatin SA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hong Kong FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 25
- 25
- 16
- 7
- 20
- 21
- 12
- 13
- 12
- 23
- 12
- 8
- 12
- 6
- 6
- 22
- 25
- 28
- 16
- 22
- 16
- 14
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shatin SA (0 Trận đấu) | Hong Kong FC (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 17:03

