Sự kiện chính
20'
Bruno Luiz Rodrigues Lucio
28'
Cheuk-Kwan Yueng
44'
46'
Lee Lok Him
Nowend Lorenzo
55'
Bruno Bianconi
55'
56'
Fred Yang Wong
67'
70'
Alejandro Parad
Leung Chun Pong
70'
Alejandro Parad
Bruno Luiz Rodrigues Lucio
77'
Ka-Hei Yoong
Cheuk-Kwan Yueng
84'
Alvaro Salinas Garcia
Luizinho
84'
85'
Tsz-Hin Loong
Fred Yang Wong
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 122 Tấn công 135
- 48 Tấn công nguy hiểm 69
- 4 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 10 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 1
- 19 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Eastern District SA vs Eastern FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 43% | Phạm lỗi | 43.7% | 45.7% | Phạm lỗi | 50.7% |
Eastern District SA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eastern FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 11
- 13
- 27
- 24
- 11
- 13
- 9
- 17
- 25
- 22
- 14
- 11
- 14
- 12
- 19
- 12
- 7
- 18
- 23
- 18
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eastern District SA (22 Trận đấu) | Eastern FC (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

