Sự kiện chính
Abdullah Al Khalifa
Ammar Al Basha
24'
36'
Mansour Hamdan Al Shammari
37'
46'
Hassimi Fadiga
Omar Al Rashed
Riyadh Al Ibrahim
52'
Khalid Hamithi
59'
61'
Fabinho
Joao Silva
62'
Nawaf Al Sehimai
Yaser bin Sulaiman Al Fallatah
Emmanuel Avornyo
Jassem Al Bashah
65'
Hussain Al-Nattar
Riyadh Al Ibrahim
65'
67'
Clench Loufilou
81'
Saleh Al-Harthi
Mondher Al Nakhli
Abdullah Al Rashidi
Diego Miranda
82'
Khalid Faisal Al Muzayil
Ali Al Zaqan
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 1 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 2
- 57 Tấn công 48
- 33 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 10
- 29 Chuyền dài 18
- 1 Tạt bóng thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Tắc bóng 10
- 10 Beat 6
- 8 Quả ném biên 21
- 355 Chuyền bóng 449
- 81% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 1
- 0 1
- 3 7
- 5 6
- 52 43
- 0.4 0.79
- 0.5 0.09
- 8 20
- 4 25
- 44 37
- 8 6
- 25 14
Dữ liệu đội bóng Al-Adalh vs Al-Jndal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 24.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 20.1 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
Al-Adalh
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Jndal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 3
- 16
- 6
- 27
- 16
- 24
- 25
- 16
- 16
- 10
- 32
- 5
- 14
- 16
- 10
- 28
- 22
- 20
- 14
- 10
- 17
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Adalh (34 Trận đấu) | Al-Jndal (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật
22/10/2026 07:25

