Sự kiện chính
Silva Henrique de Sousa, Luvannor
13'
Ghassan Hawsawi
14'
21'
Saad Al Qahtani
Alrahmani Saleh
Majed Khalifah
46'
49'
Salem Al Maqadi
69'
Luiz Philipe Lima de Oliveira
Mohammed Al Anazi
Carlos Daniel Cevada Teixeira
73'
Ahmad Al-Mhemaid
Rasheed Akanbi
73'
80'
Walid Ayyash
Fahad Al-Taleb
Sattam Al-Roqi
Hussain Al-Nuweqi
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 8 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 75 Tấn công 113
- 51 Tấn công nguy hiểm 50
- 5 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 10 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 9 Challenge 8
- 14 Chuyền dài 19
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 8
- 8 Beat 2
- 20 Quả ném biên 24
- 259 Chuyền bóng 438
- 75% TL chuyền bóng thành công 86%
- 2 1
- 2 1
- 6 8
- 4 3
- 45 32
- 0.8 0.78
- 1.08 0.23
- 20 16
- 28 19
- 32 23
- 13 9
- 21 27
Dữ liệu đội bóng Al-Jabalain vs Al-Wehda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
Al-Jabalain
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Wehda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 14
- 8
- 16
- 19
- 14
- 12
- 18
- 19
- 22
- 17
- 13
- 10
- 13
- 8
- 11
- 20
- 8
- 10
- 22
- 10
- 30
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Jabalain (35 Trận đấu) | Al-Wehda (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 07:25

