Sự kiện chính
5'
Washington Jaramillo
Mujica A.
25'
26'
45'
56'
61'
70'
Alejandro Masogo(Reason:Goal Disallowed)
79'
Syahrul Sazali
84'
85'
Lucas Cardoso
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 1 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 3
- 87 Tấn công 97
- 50 Tấn công nguy hiểm 66
- 5 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 13
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 10 Sút bóng 17
- 8 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 0
- 16 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Tanjong Pagar Utd vs Hougang United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 7 | 2.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 7.5 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.5 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 1.3 | 2.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 53% | 41.6% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
Tanjong Pagar Utd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hougang United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 3
- 19
- 11
- 7
- 15
- 17
- 26
- 19
- 30
- 19
- 12
- 7
- 14
- 10
- 21
- 16
- 10
- 21
- 14
- 17
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tanjong Pagar Utd (21 Trận đấu) | Hougang United FC (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 5 | 1 |
Cập nhật
16/10/2026 21:15

