Sự kiện chính
Alexandre Lacazette
32'
46'
Abdullah Khateeb
Radhi Al-Otaibe
54'
Matija Gluscevic
Sultan Harun
60'
Abdoulaye Kante
60'
Yasir Shammari
Khalid Al-Ghannam
Muhannad Al Saad
Georgios Masouras
74'
78'
Abdalellah Hawsawi
Ondrej Duda
78'
Ziyad Al-Ghamdi
Jordan Larsson
81'
Matija Gluscevic
Khalil Al-Absi
Mohannad Abu Taha
81'
Abbas Sadiq Alhassan
Valentin Vada
81'
82'
Mohammed Al-Burayk
Khalifah Al-Dawsari
89'
Haroune Camara
Abdulmalik Al-Oyayari
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 10 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 125 Tấn công 85
- 64 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 12 Sút bóng 4
- 14 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 4 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng thành công 13
- 13 Challenge 11
- 41 Chuyền dài 20
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng 13
- 4 Beat 3
- 15 Quả ném biên 15
- 516 Chuyền bóng 378
- 85% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 0
- 1 0
- 4 2
- 8 2
- 41 34
- 0.68 0.12
- 0.43 0.06
- 0.24 0.07
- 0.68 0.12
- 1.06 0.63
- 22 11
- 33 10
- 34 33
- 7 2
- 12 27
Dữ liệu đội bóng Neom SC vs Al-Ettifaq đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 2 | Phạt góc | 2.7 | 3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
Neom SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Ettifaq
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 18
- 16
- 13
- 16
- 18
- 22
- 2
- 16
- 27
- 18
- 15
- 16
- 2
- 14
- 12
- 16
- 20
- 8
- 20
- 18
- 28
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Neom SC (34 Trận đấu) | Al-Ettifaq (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 02:45

