Sự kiện chính
Mateo Retegui
5'
Julian Weigl
7'
Yasir Al-Shahrani
Ali Badra Diabbate
28'
30'
54'
Nabil Fekir
59'
Safwan Aljohani
Khaled Al Shamrani
59'
Nasser Al Daajani
Nabil Fekir
69'
Abdullah Al-Salem
Musab Fahz Aljuwayr
70'
Turki Al Ammar
Christopher Bonsu Baah
70'
76'
Alimani Gory
Georges-Kevin Nkoudou Mbida
77'
Amar Al Yuhaybi
Mohammed Al-Dosari
82'
Bader Al Mutairi
Firas Alghamdi
Mohammed Hamad Al Qahtani
Mateo Retegui
84'
Eyad Housa
Nahitan Nandez
85'
Turki Al Ammar
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 116 Tấn công 48
- 49 Tấn công nguy hiểm 28
- 4 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 8 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 3
- 0 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 5
- 5 Challenge 11
- 9 Chuyền dài 24
- 2 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 5
- 5 Beat 8
- 11 Quả ném biên 18
- 671 Chuyền bóng 330
- 89% TL chuyền bóng thành công 82%
- 4 1
- 3 0
- 7 4
- 1 2
- 30 30
- 1.69 0.32
- 0.9 0.31
- 0 0.01
- 0.9 0.32
- 1.11 0.1
- 25 12
- 13 15
- 23 28
- 7 2
- 15 23
Dữ liệu đội bóng Al Qadsiah vs Abha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 | 8.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 9 | Phạm lỗi | 11.1 |
Al Qadsiah
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Abha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 6
- 15
- 17
- 12
- 13
- 22
- 18
- 20
- 25
- 15
- 15
- 15
- 9
- 11
- 25
- 26
- 15
- 11
- 18
- 3
- 15
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Qadsiah (34 Trận đấu) | Abha (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 20:14

