Sự kiện chính
Clayton Diandy(Reason:Card changed)
20'
Clayton Diandy
22'
Enzo Millot
33'
50'
Hussain Al-Sabiyani
55'
58'
Rakan Al-Tulayhi
Younes El Bahraoui
Mohamed Hameran
Hussain Al-Sabiyani
65'
Meshari Al Nemer
Clayton Diandy
65'
66'
74'
Faris Al Ghamdi
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
79'
84'
Parfait Guiagon
Faris Al Ghamdi
84'
Nedim Bajrami
Mohammed Al Kuwaykibi
84'
Bassam Al Hurayji
Abdulrahman Hendi
Taher Wadi
Abdulaziz Al Faraj
86'
Qasim Al-Oujami
Oscar Rodriguez Arnaiz
87'
90'
Nasser Al-Haleel
Muteb Al Mufarraj
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 4 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 107 Tấn công 78
- 48 Tấn công nguy hiểm 30
- 1 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 9 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 5
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 4 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 7 Tắc bóng thành công 18
- 5 Challenge 13
- 17 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 17
- 12 Beat 7
- 22 Quả ném biên 13
- 480 Chuyền bóng 342
- 88% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 4
- 2 3
- 6 4
- 3 5
- 34 44
- 1.89 0.82
- 1.04 0.71
- 0.06 0.11
- 1.1 0.82
- 0.35 0.73
- 13 27
- 19 6
- 29 40
- 5 4
- 16 20
Dữ liệu đội bóng Al-Draih vs Al-Taawoun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 4 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 0 | Phạt góc | 1 | 7.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
Al-Draih
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Taawoun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 8
- 11
- 16
- 18
- 18
- 23
- 11
- 23
- 26
- 11
- 17
- 2
- 11
- 18
- 17
- 15
- 11
- 13
- 17
- 15
- 23
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Draih (0 Trận đấu) | Al-Taawoun (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 1 |
Cập nhật
20/10/2026 05:16

