Sự kiện chính
9'
18'
Saif Rashad Mohamed
Bassam Al Hurayji
35'
35'
Mohammed Mahzari
Ibrahim Mohannashi
40'
43'
50'
53'
54'
Yusuf Akcicek
Mohammed Mahzari
54'
Sultan Mandash
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Nasser Al-Haleel
Oscar Dorley
59'
Rakan Al-Tulayhi
Younes El Bahraoui
59'
Abdulrahman Hendi
Ibrahim Mohannashi
59'
Mohammed Al-Aqel
Mohammed Al Kuwaykibi
60'
70'
Nasser Al-Dawsari
Kalidou Koulibaly
70'
Mohammed Al-Sarnoukh
Hassan Altambakti
75'
76'
Murad Al-Hawsawi
Ruben Neves
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 85
- 28 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút cầu môn 10
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 15 Sút bóng 20
- 7 Phạm lỗi 20
- 19 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 5
- 14 Challenge 13
- 29 Chuyền dài 33
- 0 Kiến tạo 4
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 2
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 6
- 10 Beat 15
- 10 Quả ném biên 12
- 401 Chuyền bóng 485
- 86% TL chuyền bóng thành công 90%
- 1 5
- 1 1
- 10 17
- 5 3
- 41 39
- 1.31 5.41
- 1.21 5.31
- 0.11 0.1
- 1.31 5.41
- 0.75 4.98
- 17 41
- 7 17
- 39 32
- 2 6
- 15 15
Dữ liệu đội bóng Al-Taawoun vs Al Hilal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 14 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 1 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
Al-Taawoun
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Hilal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 11
- 8
- 18
- 23
- 23
- 16
- 23
- 11
- 11
- 25
- 2
- 20
- 18
- 4
- 15
- 33
- 13
- 20
- 15
- 12
- 34
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Taawoun (34 Trận đấu) | Al Hilal (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 03:12

