Sự kiện chính
2'
21'
Ivan Toney
32'
45'
46'
Mory Konate
Abdullah Al-Shanqiti
46'
Amir Sayoud
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
46'
Sultan Tanker
Ivan Toney
49'
63'
Mohammed Issa Al-Yami
Saud Al Rashid
Firas Al-Buraikan
Francisco Trincao
69'
Meshal Al-Mutairi
Wenderson Galeno
69'
Mohammed Yousef
Saeed Baattia
75'
Ivan Toney(Reason:No penalty confirmed)
81'
83'
Mohammed Al Hamdani
Elton Acolatse
83'
Walead Al-Shangeati
Aboubacar Diakite
Saad Yaslam
Zakaria Al Hawsaw
90'
Rayan Hamed
Eduard Spertsyan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 87 Tấn công 88
- 49 Tấn công nguy hiểm 43
- 8 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 23 Sút bóng 18
- 19 Phạm lỗi 14
- 12 Đá phạt trực tiếp 19
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng thành công 6
- 10 Challenge 11
- 21 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 1
- 10 Tạt bóng thành công 7
- 1 Woodwork 2
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Tắc bóng 6
- 11 Beat 9
- 13 Quả ném biên 11
- 399 Chuyền bóng 393
- 86% TL chuyền bóng thành công 83%
- 9 1
- 6 1
- 20 14
- 3 4
- 60 49
- 5.15 1.18
- 3.53 0.64
- 0.04 0.54
- 3.57 1.18
- 3.12 0.95
- 46 21
- 17 13
- 50 39
- 10 10
- 12 15
Dữ liệu đội bóng Al-Ahli SFC vs Al-Hazm đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 2 | Phạt góc | 6.7 | 3 | Phạt góc | 5.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.7 | 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
Al-Ahli SFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Hazm
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 19
- 8
- 16
- 18
- 15
- 18
- 15
- 5
- 19
- 37
- 6
- 18
- 15
- 10
- 25
- 9
- 15
- 18
- 12
- 14
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ahli SFC (34 Trận đấu) | Al-Hazm (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 22:17

