Sự kiện chính
15'
Kalidou Koulibaly
Sergej Milinkovic Savic
23'
45'
46'
Mohammed Al-Burayk
Abdulmalik Al-Oyayari
Nasser Al-Dawsari
Moteb Al Harbi
46'
Sultan Mandash
Hassan Altambakti
46'
Mohamed Kanno
50'
58'
Muhannad Al Saad
Crysencio Summerville
60'
64'
Mohammed Al-Burayk
Mohamed Meite
Mohamed Kanno
74'
75'
Haroune Camara
Muhannad Al Saad
84'
Valentin Vada
Alexandre Lacazette
Saad Al Muthary
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
84'
Sabri Dahal
Mohammed Mahzari
84'
84'
Ahmed Al Anzi
Khalil Al-Absi
88'
Amadou Koné
90'
Islam Hawsawi
Ala Al-Hajji
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 4 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 131 Tấn công 66
- 60 Tấn công nguy hiểm 19
- 5 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 20 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 4 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 5
- 19 Tắc bóng thành công 17
- 8 Challenge 9
- 25 Chuyền dài 33
- 11 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Tắc bóng 12
- 8 Beat 7
- 12 Quả ném biên 14
- 498 Chuyền bóng 295
- 84% TL chuyền bóng thành công 75%
- 1 3
- 1 2
- 13 6
- 7 5
- 59 48
- 1.74 1.08
- 1.25 0.26
- 0.49 0.82
- 1.74 1.08
- 1.69 1.67
- 31 11
- 27 8
- 38 34
- 22 12
- 17 24
Dữ liệu đội bóng Al Hilal vs Neom SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 5 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4 | Phạt góc | 2 | 6.1 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
Al Hilal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Neom SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 18
- 8
- 18
- 23
- 13
- 16
- 18
- 11
- 2
- 25
- 27
- 20
- 15
- 4
- 2
- 33
- 12
- 20
- 20
- 12
- 20
- 8
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Hilal (34 Trận đấu) | Neom SC (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật
20/10/2026 05:16

