Sự kiện chính
14'
Hassan Al-Ali
Mahmoud Trezegue
42'
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
56'
Fahad Al-Jayzani
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
59'
Hassan Al-Ali
Musa Barrow
Miguel Crespo da Silva
67'
Abdullah Fareed Al Hafith
Mohammed Al Khabrani
67'
82'
Hussain Al-Raqwani
Essam Bahri
Saleh Jamaan Al Amri
Nawaf Al-Sadi
84'
Raed Al Shanqiti
Saeed Al-Hamsl
85'
Mansour Hamzi
Majed Omar Kanabah
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 6 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 84 Tấn công 62
- 37 Tấn công nguy hiểm 22
- 1 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 10 Sút bóng 8
- 7 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng thành công 10
- 4 Challenge 8
- 25 Chuyền dài 20
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 5
- 8 Beat 3
- 14 Quả ném biên 21
- 544 Chuyền bóng 296
- 90% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 0
- 1 0
- 3 6
- 7 2
- 49 29
- 0.5 0.36
- 0.46 0.17
- 0.04 0.18
- 0.5 0.36
- 0.36 0.39
- 23 16
- 21 14
- 37 20
- 14 10
- 33 23
Dữ liệu đội bóng Al-Khaleej vs Al-Riyadh đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 13 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
Al-Khaleej
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Riyadh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 14
- 10
- 14
- 13
- 19
- 16
- 9
- 13
- 30
- 33
- 9
- 15
- 9
- 11
- 25
- 13
- 16
- 17
- 8
- 17
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Khaleej (34 Trận đấu) | Al-Riyadh (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 5 | 9 |
Cập nhật
22/10/2026 03:12

