Sự kiện chính
Mohamed Al-Thani
45'
Abdulrahman Al-Oboud
Daniel Castelo Podence
46'
53'
Abdullah Matuq
Ali Al-Asmari
63'
68'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Sultan Mandash
76'
Hassan Altambakti
76'
Nasser Al-Dawsari
Hassan Altambakti
87'
Ruben Neves
88'
Mohamed Meite
Ollie Watkins
88'
Murad Al-Hawsawi
Crysencio Summerville
88'
Sabri Dahal
Moteb Al Harbi
Mamadou Thierno Barry
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 4 Phạt góc 14
- 2 Thẻ vàng 1
- 72 Tấn công 114
- 40 Tấn công nguy hiểm 78
- 1 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 12
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 8 Sút bóng 24
- 11 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 3
- 23 Chuyền dài 35
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 11
- 1 Woodwork 3
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 12
- 6 Beat 6
- 10 Quả ném biên 20
- 318 Chuyền bóng 500
- 82% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 8
- 0 6
- 6 20
- 2 4
- 33 44
- 0.76 3.54
- 0.67 1.44
- 0.09 1.31
- 0.76 2.75
- 0.23 2.21
- 15 53
- 9 36
- 21 33
- 12 11
- 28 12
Dữ liệu đội bóng Al-Shabab vs Al Hilal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
Al-Shabab
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Hilal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 12
- 8
- 19
- 23
- 22
- 16
- 19
- 11
- 15
- 25
- 15
- 20
- 15
- 4
- 23
- 33
- 13
- 20
- 9
- 12
- 21
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Shabab (34 Trận đấu) | Al Hilal (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 03:12

