Sự kiện chính
Ionut Mitran
12'
14'
Kristopher Vida
15'
19'
21'
44'
54'
58'
59'
61'
65'
78'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 7
- 5 Thẻ vàng 4
- 94 Tấn công 91
- 46 Tấn công nguy hiểm 63
- 2 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 9 Sút bóng 14
- 13 Phạm lỗi 19
- 20 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 0
- 22 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4.3 | Phạt góc | 0 | 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 52.3% | Phạm lỗi | 0% | 51% | Phạm lỗi | 51.6% |
CS Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSM Satu Mare
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 12
- 7
- 3
- 2
- 18
- 19
- 15
- 19
- 37
- 31
- 8
- 10
- 15
- 10
- 17
- 22
- 13
- 18
- 15
- 27
- 27
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CS Dinamo Bucuresti (30 Trận đấu) | CSM Satu Mare (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 6 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 02:42

