Sự kiện chính
Lopez A.
19'
30'
Laura Parra
Diaz Y.
32'
60'
65'
Fong M.
70'
Fong M.
Abigail Lopez
72'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 1 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 5 Thẻ vàng 3
- 76 Tấn công 109
- 74 Tấn công nguy hiểm 99
- 6 Sút cầu môn 3
- 13 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 20 Sút bóng 13
- 16 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 5
- 14 Challenge 9
- 24 Chuyền dài 34
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 2
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 12
- 9 Beat 7
- 24 Quả ném biên 24
- 230 Chuyền bóng 474
- 59% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 1
- 2 0
- 9 4
- 11 9
- 49 55
- 1.93 0.6
- 1.97 1.03
- 18 13
- 12 19
- 32 44
- 17 11
- 31 18
Dữ liệu đội bóng Puebla (w) vs Tijuana (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 53.3% | Phạm lỗi | 57.7% | 46.8% | Phạm lỗi | 53.4% |
Puebla (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tijuana (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 12
- 22
- 6
- 22
- 20
- 11
- 18
- 5
- 16
- 16
- 25
- 19
- 11
- 8
- 15
- 14
- 19
- 18
- 11
- 18
- 11
- 19
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Puebla (w) (34 Trận đấu) | Tijuana (w) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 3 | 9 |
Cập nhật
23/10/2026 00:01

