Sự kiện chính
Bolanos V. (Assist:Marissa Garcia)(Assists:Marissa Garcia)
7'
25'
Micheels B. (Assist:Abigail Lopez)(Assists:Abigail Lopez)
39'
44'
52'
Lopez A.
54'
Terrell K.
Aleman I.
66'
Esquivias I.
75'
76'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 9 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 24 Tấn công 6
- 30 Tấn công nguy hiểm 9
- 13 Sút cầu môn 7
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 27 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 3 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 7
- 16 Challenge 16
- 24 Chuyền dài 21
- 9 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 13
- 26 Quả ném biên 24
- 448 Chuyền bóng 283
- 83% TL chuyền bóng thành công 70%
- 4 1
- 16 7
- 11 6
- 46 55
- 3.59 0.56
- 4.77 1.3
- 30 10
- 31 17
- 26 25
Dữ liệu đội bóng Leon (W) vs Puebla (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 2.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 7 | 6.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 46% | Phạm lỗi | 53.3% | 49.2% | Phạm lỗi | 46.8% |
Leon (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puebla (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 22
- 11
- 22
- 15
- 22
- 20
- 11
- 13
- 5
- 28
- 16
- 14
- 19
- 14
- 8
- 15
- 14
- 15
- 18
- 14
- 18
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leon (W) (34 Trận đấu) | Puebla (w) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 7 | 8 |
Cập nhật
23/10/2026 00:01

