Sự kiện chính
Chavarin A. (Assist:Fatima Servin)(Assists:Fatima Servin)
12'
15'
Katrine Veje
21'
Chavarin A. (Assist:Lucia Garcia)(Assists:Lucia Garcia)
42'
53'
Valeria del Campo
54'
60'
Deneisha Selena Blackwood
Daniela Monroy
66'
69'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 57 Tấn công 36
- 56 Tấn công nguy hiểm 29
- 19 Sút cầu môn 2
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 34 Sút bóng 6
- 14 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 14
- 11 Challenge 14
- 25 Chuyền dài 31
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 13
- 30 Quả ném biên 23
- 491 Chuyền bóng 428
- 83% TL chuyền bóng thành công 76%
- 9 0
- 20 4
- 14 2
- 43 43
- 4.19 0.53
- 5.72 0.52
- 34 10
- 15 19
- 23 23
Dữ liệu đội bóng Monterrey (w) vs Toluca (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 4 | 1.1 | Mất bàn | 2.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 45.7% | Phạm lỗi | 40.3% | 46.2% | Phạm lỗi | 49.3% |
Monterrey (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Toluca (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 16
- 10
- 24
- 10
- 16
- 24
- 8
- 18
- 20
- 25
- 14
- 19
- 8
- 11
- 25
- 25
- 11
- 9
- 14
- 15
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monterrey (w) (42 Trận đấu) | Toluca (w) (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 10 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 5 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 07:02

