Sự kiện chính
11'
36'
Castro D. (Assist:Maria Mauleon)(Assists:Maria Mauleon)
Saravia L.
65'
73'
Alicia Cervantes
77'
90'
Alvarado V.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 3 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 111 Tấn công 117
- 52 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 11 Sút bóng 16
- 12 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 19 Challenge 11
- 24 Chuyền dài 31
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 23 Tắc bóng 28
- 30 Quả ném biên 42
- 426 Chuyền bóng 357
- 72% TL chuyền bóng thành công 73%
- 0 7
- 4 10
- 7 6
- 45 60
- 0.62 2.73
- 0.13 2.64
- 6 20
- 10 20
- 12 15
Dữ liệu đội bóng Atlas (w) vs Guadalajara (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 3.2 | Phạt góc | 3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 46.3% | 51.5% | Phạm lỗi | 44.4% |
Atlas (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guadalajara (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 3
- 16
- 13
- 27
- 19
- 6
- 9
- 16
- 23
- 18
- 29
- 10
- 6
- 5
- 17
- 17
- 20
- 23
- 17
- 14
- 17
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlas (w) (34 Trận đấu) | Guadalajara (w) (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật
23/10/2026 00:01

