Sự kiện chính
13'
Ignacio Mendez Navia Fernandez
26'
Habib Haroon
Ngweni Ndasi
37'
Gervane Kastaneer
40'
42'
46'
LaVere Lawrence Corbin Ong
Oscar Arribas Pasero
Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho
66'
67'
Stoichkov
Jairo de Macedo da Silva
67'
Afiq Fazail
Ignacio Mendez Navia Fernandez
Romel Morales
Muhammad Danial Amier Bin Norhisham
71'
Ahmad Haziq Kutty Abba
74'
75'
Shahab Zahedi
Bergson Gustavo Silveira da Silva
80'
Ignacio Insa Bohigues
Dejan Petrovic
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 61 Tấn công 139
- 36 Tấn công nguy hiểm 102
- 3 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 14
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 6 Sút bóng 21
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng Terengganu vs Johor Darul Takzim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5.5 | Phạt góc | 2 | 4.4 | Phạt góc | 3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 19 | 0 | Phạm lỗi | 22 |
Terengganu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Johor Darul Takzim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 14
- 14
- 29
- 14
- 6
- 15
- 12
- 18
- 25
- 25
- 7
- 0
- 12
- 4
- 19
- 25
- 9
- 16
- 17
- 25
- 34
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Terengganu (24 Trận đấu) | Johor Darul Takzim (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 9 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 23:03

