Sự kiện chính
6'
11'
Gabriel Peres
29'
Miguel Oliveira
31'
32'
Nazmi Faiz Mansor
50'
53'
Petrus Shitembi
62'
Petrus Shitembi
64'
67'
Felipe Aspegren
Dalberto Luan Belo
68'
69'
Kaishu Yamazaki
Nazmi Faiz Mansor
72'
Dylan Wenzel-Halls
Jordan Murray
72'
75'
Muhammad Ramadhan Saifullah Usman
Declan Lambert
Amani Aguinaldo
Jordan Murray
81'
Hakeme Yazid Said
Farris Izdiham
81'
Syafiq Safiuddin Shariff
Miguel Oliveira
86'
Abdul Hariz
Azwan Ali Rahman
86'
89'
Safawi Rasid
Dylan Wenzel-Halls
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 61 Tấn công 69
- 45 Tấn công nguy hiểm 53
- 5 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 11 Sút bóng 16
- 1 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng DPMM FC vs Kuching FA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 0 | 3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 0 | 15.7 | Phạm lỗi | 0 |
DPMM FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kuching FA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 25
- 10
- 11
- 32
- 22
- 8
- 16
- 22
- 13
- 12
- 16
- 12
- 4
- 12
- 19
- 16
- 14
- 20
- 22
- 8
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | DPMM FC (24 Trận đấu) | Kuching FA (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 22:45

