Sự kiện chính
12'
Christian de Souza
16'
27'
Gary Steven
41'
Syahir Abdul Rashid
Zahril Azri
42'
54'
67'
Adam Nor Azlin
68'
Mohammad Saiful Jamaluddin
Gary Steven
72'
Kenny Pallraj Davaragi
Joseph Adjei
72'
Muhammad Syafiq bin Ahmad
Fareed Sadat
72'
Selvakumaran Sharvin
Reagy Baah Ofosu
Simen Lyngbo
76'
77'
Syahir Abdul Rashid
Ruventhiran Vengadesan
Simen Lyngbo
80'
Kwang-Il Park
Christian de Souza
80'
86'
ali nouri
Syahir Abdul Rashid
89'
Shin-hoo Kim
Dino Kalesic
89'
90'
Ahmad Hazwan Bakri
Fazrul Amir Zaman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 6 Phạt góc 13
- 2 Thẻ vàng 2
- 90 Tấn công 100
- 48 Tấn công nguy hiểm 68
- 7 Sút cầu môn 9
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 14 Sút bóng 17
- 0 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng Melaka FC vs Kuala Lumpur City F.C. đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.2 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 19 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 2.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 46.5% | Phạm lỗi | 43.3% | 45.6% | Phạm lỗi | 46.4% |
Melaka FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kuala Lumpur City F.C.
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 9
- 13
- 6
- 11
- 25
- 11
- 21
- 22
- 31
- 33
- 25
- 13
- 8
- 15
- 25
- 11
- 11
- 15
- 11
- 15
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melaka FC (24 Trận đấu) | Kuala Lumpur City F.C. (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 3 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 23:58

