Sự kiện chính
11'
37'
Haqimi Rosli
Boumous Hugo
Pernambuco
46'
46'
Khalaif Naskam
Shahrel Fikri Fauzi
46'
Izzat Zikri Iziruddin
Dejan Tumbas
Boumous Hugo
48'
52'
63'
Kamil Akmal
66'
Akid Zamri
Haqimi Rosli
66'
Murodbek Bobojonov
Enzo Celestine
69'
Izwan Yuslan
Selvan Anbualagan
82'
Zikri Khalili
Jefferson David Tabinas
82'
Harith Haikal
Eduardo Sosa
87'
88'
Khalaif Naskam
Chrigor Flores Moraes
90'
90'
Peter Makrillos
Syahir Bashah
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 13 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 100 Tấn công 69
- 79 Tấn công nguy hiểm 24
- 9 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 19 Sút bóng 7
- 1 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Selangor vs Penang đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 8.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 0 |
Selangor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Penang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 27
- 17
- 8
- 17
- 21
- 16
- 10
- 19
- 8
- 14
- 24
- 4
- 10
- 12
- 19
- 29
- 34
- 20
- 10
- 20
- 8
- 12
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Selangor (24 Trận đấu) | Penang (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 01:25

