Sự kiện chính
24'
Sho Yamamoto
45'
Luqman Shamsudin
54'
Jovan Motika
Yusuke Minagawa
59'
Jovan Motika
68'
Aboubakar Kamara
Luqman Shamsudin
75'
Adam Azizol
77'
77'
Farhan Roslan
Fayadh Zulkifi
79'
Rawilson Batuil
Mohd Abdullah
Khuzaimi Piee
Wan Kuzri
84'
Alif Mutalib
Akhyar Rashid
84'
Takumi Sasaki
Adam Azizol
84'
87'
Damien Lim
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 8 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 83 Tấn công 58
- 49 Tấn công nguy hiểm 14
- 4 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 14 Sút bóng 1
- 5 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng Negeri Sembilan vs Sabah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.3 | 5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 5.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 52% | Phạm lỗi | 49% | 53.6% | Phạm lỗi | 54.4% |
Negeri Sembilan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sabah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 8
- 13
- 21
- 13
- 10
- 18
- 13
- 11
- 32
- 27
- 18
- 11
- 20
- 23
- 13
- 17
- 11
- 13
- 15
- 15
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Negeri Sembilan (24 Trận đấu) | Sabah (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 23:58

