Sự kiện chính
5'
Ales Koci
23'
35'
Adam Dunda
38'
Jan Ambrozek
45'
45'
53'
Jan Kalabiska
Jan Ambrozek
73'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 100
- 66 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút cầu môn 11
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 8 Sút bóng 16
- 12 Phạm lỗi 12
- 19 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 7
- 15 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng Unicov vs Hodonin Sardice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 6 | 11 | Phạm lỗi | 8 |
Unicov
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hodonin Sardice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 12
- 15
- 21
- 15
- 19
- 15
- 12
- 13
- 23
- 23
- 5
- 23
- 21
- 5
- 23
- 20
- 15
- 12
- 10
- 17
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Unicov (33 Trận đấu) | Hodonin Sardice (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 17:45

