Sự kiện chính
4'
Wilmer Azofeifa
(Reason:Goal Disallowed)
25'
28'
Yamir Villan
30'
45'
Wilson Gonzalez
45'
Joseph Bolanos Valverde
45'
Randy Vega
46'
Armando Rodríguez
Wilson Gonzalez
Roberto Cordoba
Emmanuel Hernandez
46'
Allen Guevara Zuniga
Jorshuad Pilarte
46'
Allen Guevara Zuniga
49'
50'
Yosel Piedra
54'
Raul Vidal
Camilo Agualimpia
57'
Jorman Aguilar
Kenneth Cerdas
57'
59'
Nendali Mendoza
Wilmer Azofeifa
59'
Kendall Porras
Randy Vega
Jordy Jafeth Evans Solano
75'
Jefry Antonio Valverde Rojas
Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy
75'
Roberto Cordoba
76'
76'
Sebastian Castro
Joseph Bolanos Valverde
77'
Rachid Enrique Chirino Serrano
Erick Estefano Torres Padilla
83'
Nendali Mendoza
85'
Sebastian Castro
89'
Juan Luis Perez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 11 Phạt góc 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 7
- 92 Tấn công 100
- 73 Tấn công nguy hiểm 55
- 9 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 16 Sút bóng 6
- 17 Phạm lỗi 16
- 18 Đá phạt trực tiếp 20
- 2 Việt vị 2
- 24 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng AD San Carlos vs International San Carlos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 6 | 14.8 | Phạm lỗi | 6 |
AD San Carlos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
International San Carlos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 11
- 16
- 15
- 29
- 22
- 12
- 16
- 6
- 10
- 16
- 22
- 10
- 10
- 18
- 13
- 22
- 13
- 12
- 10
- 8
- 17
- 27
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AD San Carlos (37 Trận đấu) | International San Carlos (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 07:28

