Sự kiện chính
2'
Joao Oliveira
9'
21'
Victor Stina
25'
25'
Ricardo Fernandes
40'
Edgar Adilkhanov
Rogério Paulo Veiga Santos
40'
40'
Ayman Bouali
Diogo Sousa Verdasca
40'
56'
63'
Mahamadou Ba
70'
76'
Ali Samadov
83'
Mate Abuladze
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 2 Phạt góc 5
- 6 Thẻ vàng 4
- 85 Tấn công 72
- 56 Tấn công nguy hiểm 53
- 2 Sút cầu môn 9
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 7 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng FK Kapaz Ganca vs Samaxı FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 39.7% | Phạm lỗi | 39% | 46% | Phạm lỗi | 41.4% |
FK Kapaz Ganca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Samaxı FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 9
- 11
- 32
- 17
- 19
- 8
- 9
- 23
- 19
- 20
- 12
- 9
- 10
- 7
- 24
- 19
- 12
- 14
- 22
- 16
- 18
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Kapaz Ganca (33 Trận đấu) | Samaxı FC (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 4 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 16:01

