Sự kiện chính
Ali Auglah
11'
34'
Will Dobson
42'
Max Burgess
Ali Auglah
42'
49'
49'
Jesse Mantell
Haine Eames
54'
Oliver Lavale
60'
63'
Zach Clough
Julian Recchia
63'
Zane Schreiber
Will Dobson
Ty Mckibbin
Storm Roux
73'
74'
Nikolaos Vergos
Patrick Wood
74'
Jesse Hill
Joe Lolley
78'
Oliver Lavale
85'
Ethan Debono
Xavier Bertoncello
Bailey Brandtman
86'
Luke Becvinovski
Ali Auglah
87'
Presley Ortiz
Oliver Lavale
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 2 Phạt góc 9
- 3 Thẻ vàng 2
- 70 Tấn công 123
- 25 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 14 Sút bóng 18
- 11 Phạm lỗi 17
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 18 Challenge 6
- 21 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 12 Tắc bóng 9
- 10 Beat 9
- 14 Quả ném biên 22
- 375 Chuyền bóng 545
- 79% TL chuyền bóng thành công 85%
- 5 4
- 3 3
- 10 10
- 4 9
- 57 46
- 3.2 1.81
- 1.48 1.27
- 0.15 0.54
- 1.63 1.81
- 2.4 0.77
- 19 35
- 12 23
- 46 37
- 11 9
- 56 23
Dữ liệu đội bóng Central Coast Mariners vs Newcastle Jets đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 19.1 | Bị sút cầu môn | 16.7 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 3 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
Central Coast Mariners
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newcastle Jets
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 17
- 15
- 24
- 12
- 19
- 17
- 4
- 9
- 19
- 25
- 13
- 15
- 22
- 13
- 10
- 11
- 22
- 17
- 11
- 22
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Central Coast Mariners (26 Trận đấu) | Newcastle Jets (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 01:18

