Sự kiện chính
Sam Cosgrove
32'
32'
Aziz Behich
35'
42'
53'
67'
Max Caputo
Andrew Nabbout
75'
Mathew Leckie
Besian Kutleshi
75'
Lawrence Wong
Quinn Macnicol
Van Fitzharris
Lachlan Bayliss
80'
85'
Isa Prins
Lachlan Brook
88'
Daniel Normann
Jake Brimmer
88'
Logan Rogerson
88'
Callan Elliot
Sam Cosgrove
90'
90'
Awer Mabil
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 3 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 110
- 31 Tấn công nguy hiểm 66
- 4 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 11 Sút bóng 15
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 12
- 31 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 7
- 4 Beat 4
- 19 Quả ném biên 33
- 324 Chuyền bóng 449
- 71% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 1
- 1 1
- 7 10
- 4 5
- 53 44
- 0.73 0.76
- 0.7 0.64
- 0.03 0.12
- 0.73 0.76
- 1.02 1.04
- 19 26
- 13 34
- 32 30
- 21 14
- 46 26
Dữ liệu đội bóng Auckland FC vs Melbourne City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
Auckland FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melbourne City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 18
- 18
- 22
- 11
- 16
- 6
- 14
- 15
- 14
- 34
- 12
- 15
- 15
- 10
- 21
- 20
- 12
- 5
- 12
- 15
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Auckland FC (30 Trận đấu) | Melbourne City (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 10:59

