Sự kiện chính
12'
Atiya Waraga
Awan Lual
33'
Miguel Di Pizio
Jake Hollman
51'
52'
Nicolas Milanovic
Alexandar Popovic
62'
65'
German Ferreyra
Akol Akon
Alhassan Toure
66'
69'
Aydan Hammond
Nicolas Milanovic
Oriola Sunday
75'
80'
Nathan Barrie
Angus Thurgate
80'
Jarrod Carluccio
Alex Gersbach
80'
Ibusuki Hiroshi
Liam Gillion
Gabriel Popovic
Oriola Sunday
80'
Wataru Kamijo
Jake Hollman
80'
James Overy
Sekine Takahiro
81'
86'
Dylan Dean Scicluna
Benjamin Garuccio
90'
90'
Jarrod Carluccio
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 2 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 5
- 111 Tấn công 132
- 53 Tấn công nguy hiểm 51
- 1 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 9 Sút bóng 13
- 12 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng thành công 13
- 16 Challenge 8
- 27 Chuyền dài 15
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Tắc bóng 13
- 10 Beat 7
- 37 Quả ném biên 32
- 307 Chuyền bóng 382
- 51% TL chuyền bóng thành công 60%
- 1 2
- 1 2
- 6 11
- 3 2
- 87 64
- 0.57 0.94
- 0.36 0.81
- 0.22 0.13
- 0.57 0.94
- 0.24 1.35
- 19 26
- 15 13
- 47 38
- 40 26
- 37 54
Dữ liệu đội bóng Sydney FC vs Western Sydney đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.6 |
Sydney FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Western Sydney
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 23
- 6
- 20
- 4
- 17
- 27
- 8
- 25
- 17
- 25
- 11
- 10
- 16
- 10
- 12
- 10
- 16
- 20
- 16
- 20
- 24
- 30
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sydney FC (30 Trận đấu) | Western Sydney (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 4 | 4 |
Cập nhật
16/10/2026 19:13

