Sự kiện chính
Liam Henderson
2'
9'
12'
Luca Chierico
15'
60'
Gennaro Tutino
Tobias Lauritsen
62'
Fabio Depaoli
Liam Henderson
62'
64'
Leonardo Mancuso
Alberto Cerri
64'
Gennaro Iaccarino
Luca Chierico
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 75 Tấn công 69
- 29 Tấn công nguy hiểm 23
- 2 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 12 Sút bóng 10
- 8 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 1
- 4 Challenge 11
- 21 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Tắc bóng 2
- 4 Beat 6
- 8 Quả ném biên 14
- 347 Chuyền bóng 330
- 85% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 0
- 1 0
- 9 4
- 3 6
- 39 30
- 1.14 0.62
- 0.98 0.56
- 0.16 0.06
- 1.14 0.62
- 0.44 0.29
- 18 13
- 19 13
- 24 19
- 15 11
- 12 13
Dữ liệu đội bóng Sampdoria vs Arezzo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 9 | 13 | Phạm lỗi | 10 |
Sampdoria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arezzo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 9
- 14
- 19
- 14
- 16
- 12
- 9
- 20
- 32
- 26
- 13
- 12
- 18
- 6
- 10
- 28
- 8
- 12
- 16
- 25
- 32
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sampdoria (38 Trận đấu) | Arezzo (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 01:56

