Sự kiện chính
13'
Brando Moruzzi
Matteo Guidi
Riccardo Pagano
46'
51'
57'
Giacomo Faticanti
Luca Palmiero
57'
Luca Di Maggio
Martin Palumbo
Alessandro Debenedetti
Antonio Fiori
64'
Massimiliano Mangraviti
Luca D'Andrea
65'
67'
73'
Andrea Favilli
Walid Cheddira
Matteo Piacentini
Mihajlo Ilic
77'
Emil Bohinen
83'
84'
Dimitrios Sounas
Michele Besaggio
84'
Tommaso Biasci
Raffaele Russo
Matteo Francesconi
Emil Bohinen
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 7 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 85 Tấn công 110
- 44 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 12
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 18 Sút bóng 20
- 14 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 2 Tắc bóng thành công 6
- 17 Challenge 8
- 19 Chuyền dài 38
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 4 Tắc bóng 9
- 6 Beat 6
- 26 Quả ném biên 25
- 326 Chuyền bóng 537
- 72% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 1
- 4 1
- 11 15
- 7 5
- 39 51
- 2.09 1.21
- 1.76 0.92
- 0.33 0.29
- 2.09 1.21
- 1.36 1.2
- 19 37
- 23 32
- 20 32
- 19 19
- 39 21
Dữ liệu đội bóng Cesena vs Avellino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 4 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 15 | 10.2 | Phạm lỗi | 16.2 |
Cesena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Avellino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 12
- 14
- 21
- 17
- 17
- 15
- 19
- 18
- 17
- 28
- 12
- 15
- 21
- 13
- 17
- 13
- 12
- 20
- 19
- 11
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cesena (38 Trận đấu) | Avellino (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 7 |
Cập nhật
19/10/2026 00:09

