Sự kiện chính
8'
19'
Walid Cheddira
Andrea Favilli
Francesco Zampano
34'
38'
Lorenco Simic
Paulo Azzi
Francesco Zampano
46'
46'
Tommaso Cancellotti
Filippo Missori
46'
Michael Venturi
Lorenco Simic
Luca Bacchin
Gaston Brugman
63'
65'
Dimitrios Sounas
Michele Besaggio
Giuseppe Ambrosino
76'
77'
Thomas Berenbruch
Luca Di Maggio
Daniele Montevago
Giuseppe Caso
77'
Francesco Folino
Steven Folly Nador
86'
Kleis Bozhanaj
Simone Santoro
86'
Kleis Bozhanaj
87'
90'
Tommaso Martinelli
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 12 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 109 Tấn công 41
- 87 Tấn công nguy hiểm 17
- 10 Sút cầu môn 2
- 20 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 43 Sút bóng 6
- 17 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Cứu thua 10
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 4
- 21 Chuyền dài 25
- 15 Tạt bóng thành công 1
- 3 Woodwork 1
- 13 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 11
- 9 Beat 1
- 16 Quả ném biên 19
- 495 Chuyền bóng 317
- 92% TL chuyền bóng thành công 77%
- 2 2
- 2 2
- 24 3
- 19 3
- 53 42
- 2.03 0.37
- 1.21 0.34
- 0.82 0.04
- 2.03 0.37
- 0.86 0.54
- 64 9
- 42 6
- 37 36
- 16 6
- 16 35
Dữ liệu đội bóng Modena vs Avellino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 4 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 15 | 15.3 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Modena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Avellino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 26
- 14
- 17
- 17
- 17
- 15
- 7
- 18
- 19
- 28
- 13
- 15
- 11
- 13
- 16
- 13
- 16
- 18
- 13
- 11
- 27
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Modena (39 Trận đấu) | Avellino (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 2 | 7 |
Cập nhật
21/10/2026 13:46

