Sự kiện chính
22'
Andrea Tiritiello
29'
36'
Mattia Valoti
37'
Bernat Guiu
47'
56'
Nicola Ranti
Gabriele Moncini
Leonardo Benedetti
Francesco Forte
58'
61'
Tommaso Corazza
Filippo Costa
62'
Loris Zonta
Mattia Valoti
Lucas Felippe
Niccolo Squizzato
73'
Giacomo Corona
Bernat Guiu
73'
75'
77'
Marco Carraro
79'
Alessandro Bellemo
Giulio Pellizzari
79'
Alessandro Pietrelli
Lorenzo Caferri
Luca Vignali
Mattia Alborghetti
79'
Marwane Kritta
Andrea Tiritiello
79'
Ivan Marconi
84'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 89 Tấn công 58
- 41 Tấn công nguy hiểm 18
- 5 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 14 Sút bóng 12
- 14 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 14
- 28 Chuyền dài 19
- 2 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 8
- 2 Beat 8
- 20 Quả ném biên 23
- 359 Chuyền bóng 321
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 3
- 1 1
- 9 7
- 5 5
- 44 43
- 0.94 1.5
- 0.68 1.03
- 0.26 0.47
- 0.94 1.5
- 1.18 1.32
- 18 15
- 24 13
- 32 34
- 12 9
- 28 22
Dữ liệu đội bóng ACD Virtus Entella vs Vicenza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 | 4.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 15 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
ACD Virtus Entella
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vicenza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 14
- 10
- 10
- 18
- 10
- 22
- 21
- 16
- 32
- 20
- 7
- 6
- 20
- 0
- 22
- 31
- 20
- 20
- 12
- 17
- 17
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ACD Virtus Entella (38 Trận đấu) | Vicenza (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 06:41

