Sự kiện chính
1'
5'
45'
56'
57'
Kevin Lasagna
Gianluca Caprari
57'
Kevin Varas
Pietro Fusi
Marco Nasti
Federico Bonazzoli
65'
Fellipe Jack
Yuri Rocchetti
71'
Salvatore Elia
Alessandro Vogliacco
71'
Morten Thorsby
Adin Licina
71'
72'
Francesco Di Mariano
Matteo Cocchi
72'
Alessandro Capelli
Christian Pastina
Michele Collocolo
Jari Vandeputte
77'
82'
Alexander Seghetti
Luca Moro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 3 Phạt góc 5
- 100 Tấn công 100
- 29 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút cầu môn 7
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 10 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 8
- 6 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 9
- 30 Chuyền dài 19
- 3 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 11
- 13 Beat 8
- 19 Quả ném biên 23
- 565 Chuyền bóng 453
- 85% TL chuyền bóng thành công 85%
- 4 2
- 1 1
- 6 9
- 4 3
- 44 46
- 2.46 1.3
- 2.44 1.04
- 0.02 0.26
- 2.46 1.3
- 2.62 1.5
- 16 20
- 6 28
- 32 38
- 12 8
- 34 21
Dữ liệu đội bóng Cremonese vs Padova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 13 | 12.8 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Cremonese
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Padova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 20
- 16
- 11
- 13
- 8
- 26
- 5
- 6
- 8
- 26
- 44
- 16
- 11
- 14
- 15
- 18
- 22
- 14
- 18
- 16
- 13
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cremonese (0 Trận đấu) | Padova (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 14:36

